HỢP ĐỒNG

Bảo hành hàng hóa: 9 quy định doanh nghiệp cần biết năm 2026

Cập nhật ngày 09/09/2026. Bảo hành hàng hóa không chỉ là chính sách hậu mãi. Đây còn là nghĩa vụ pháp lý có thể phát sinh từ hợp đồng, công bố của doanh nghiệp hoặc quy định bắt buộc của pháp luật. Một điều khoản thiếu rõ ràng về thời hạn, phạm vi và cách xử lý lỗi có thể dẫn đến khiếu nại, yêu cầu đổi hàng, hoàn tiền, bồi thường và tranh chấp thương mại.

Bài viết này phân tích 9 nội dung doanh nghiệp cần kiểm tra khi xây dựng và thực hiện chính sách bảo hành. Căn cứ thương mại được đối chiếu theo Văn bản hợp nhất 113/VBHN-VPQH ngày 27/08/2025 về Luật Thương mại, thay vì chỉ dẫn tên Luật Thương mại năm 2005 như một văn bản chưa được cập nhật.

1. Phân biệt bảo hành hàng hóa trong giao dịch B2B và giao dịch tiêu dùng

Trong hợp đồng giữa các doanh nghiệp, Điều 49 Luật Thương mại hiện hành quy định: nếu hàng hóa mua bán có bảo hành thì bên bán phải chịu trách nhiệm theo nội dung và thời hạn đã thỏa thuận; việc bảo hành phải được thực hiện trong thời gian ngắn nhất mà hoàn cảnh thực tế cho phép; chi phí bảo hành thuộc về bên bán, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Nếu bên mua là người tiêu dùng, doanh nghiệp còn phải tuân thủ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/07/2024. Quy định bảo vệ người tiêu dùng mang tính bắt buộc cao hơn; doanh nghiệp không nên dùng điều kiện giao dịch chung để loại bỏ những quyền tối thiểu do pháp luật quy định.

2. Xác định đúng căn cứ phát sinh nghĩa vụ bảo hành

Nghĩa vụ bảo hành có thể phát sinh từ một hoặc nhiều căn cứ: điều khoản hợp đồng; phiếu hoặc sổ bảo hành; thông tin công bố trên website, ứng dụng hay bao bì; nội dung quảng cáo, tư vấn bán hàng; tiêu chuẩn của nhà sản xuất; hoặc quy định bắt buộc áp dụng cho nhóm sản phẩm cụ thể.

Doanh nghiệp cần lưu bản chính sách tại thời điểm giao dịch. Việc âm thầm sửa chính sách trên website sau khi bán hàng không làm mất quyền mà khách hàng đã có. Hợp đồng, đơn đặt hàng và phiếu giao nhận nên dẫn chiếu cùng một phiên bản chính sách để tránh xung đột chứng cứ.

3. Chính sách bảo hành phải công khai và đủ nội dung

Đối với giao dịch tiêu dùng, chính sách bảo hành nên thể hiện tối thiểu: thời điểm bắt đầu; thời hạn; sản phẩm, linh kiện hoặc phụ kiện được bảo hành; phạm vi lỗi; phương thức tiếp nhận; địa điểm thực hiện; thời gian xử lý dự kiến; chi phí; các trường hợp loại trừ; và đầu mối khiếu nại.

Điều kiện loại trừ phải rõ, hợp lý và có thể chứng minh. Các cụm từ quá rộng như “mọi lỗi do người dùng”, “quyết định của hãng là cuối cùng” hoặc “không hoàn tiền trong mọi trường hợp” có nguy cơ bị xem là hạn chế quyền hợp pháp của khách hàng.

4. Phải cấp bằng chứng tiếp nhận bảo hành

Khi nhận sản phẩm, doanh nghiệp nên cấp phiếu tiếp nhận bằng giấy, email, tin nhắn hoặc mã điện tử. Chứng từ cần ghi tình trạng thiết bị, phụ kiện đi kèm, lỗi được phản ánh, ngày nhận, thời gian dự kiến trả, phương án liên hệ và người phụ trách.

Thời gian doanh nghiệp giữ sản phẩm để bảo hành không được tính vào thời hạn bảo hành trong giao dịch tiêu dùng. Khi thay linh kiện hoặc phụ kiện, thời hạn bảo hành đối với phần được thay phải được tính lại từ thời điểm thay thế theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023.

5. Thực hiện bảo hành đúng thời hạn và không đẩy chi phí bất hợp lý

Điều 49 của Luật Thương mại yêu cầu thực hiện trong thời gian ngắn nhất mà hoàn cảnh thực tế cho phép. Vì vậy, hợp đồng B2B nên quy định một mốc cụ thể cho việc phản hồi, kiểm tra, sửa chữa hoặc đổi hàng; đồng thời nêu cơ chế thông báo khi cần linh kiện hoặc giám định chuyên môn.

Về nguyên tắc thương mại, bên bán chịu chi phí bảo hành nếu không có thỏa thuận khác. Với người tiêu dùng, doanh nghiệp cần thận trọng khi yêu cầu trả phí vận chuyển, kiểm tra hoặc nhân công, bởi các khoản này có thể làm vô hiệu thực tế quyền được bảo hành.

6. Có giải pháp sử dụng tạm thời khi sửa chữa kéo dài

Nếu việc bảo hành ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hoặc hoạt động của khách hàng, tổ chức kinh doanh phải cung cấp sản phẩm, linh kiện hoặc phụ kiện tương tự để sử dụng tạm thời, hoặc có giải pháp khác được người tiêu dùng chấp nhận. Doanh nghiệp nên quy định trước quy trình bàn giao tài sản thay thế, trách nhiệm bảo quản và cách xử lý dữ liệu cá nhân.

Đối với hợp đồng doanh nghiệp, máy móc ngừng hoạt động có thể gây thiệt hại lớn. Các bên nên thỏa thuận thiết bị dự phòng, thời gian phản hồi tại hiện trường, mức dịch vụ, phụ tùng sẵn có và giới hạn trách nhiệm hợp lý ngay từ khi ký hợp đồng.

7. Phải đổi hàng hoặc hoàn tiền trong trường hợp luật định

Trong giao dịch tiêu dùng, nếu hết thời gian thực hiện bảo hành mà không sửa được hoặc không khắc phục được lỗi, doanh nghiệp phải đổi sản phẩm mới tương tự hoặc thu hồi sản phẩm và hoàn tiền. Nghĩa vụ này cũng phát sinh khi đã bảo hành từ ba lần trở lên trong thời hạn bảo hành mà vẫn không khắc phục được lỗi.

Với hợp đồng mua bán thông thường, Điều 447 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép bên mua yêu cầu sửa chữa miễn phí, giảm giá, đổi vật có khuyết tật hoặc trả lại vật và lấy lại tiền trong thời hạn bảo hành. Hợp đồng nên mô tả thứ tự xử lý nhưng không được tước bỏ quyền bắt buộc của người tiêu dùng.

8. Thuê trung tâm bảo hành không làm mất trách nhiệm của bên bán

Doanh nghiệp có thể ủy quyền hoặc thuê trung tâm kỹ thuật thực hiện bảo hành, nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm đối với khách hàng. Phiếu bảo hành cần chỉ rõ đầu mối tiếp nhận và cơ chế chuyển hồ sơ giữa người bán, nhà sản xuất và đơn vị dịch vụ.

Không nên yêu cầu khách hàng tự đi tìm nhà sản xuất nếu sản phẩm được mua từ doanh nghiệp và pháp luật hoặc cam kết bán hàng xác định doanh nghiệp là chủ thể chịu trách nhiệm. Thỏa thuận nội bộ giữa các nhà phân phối chỉ có giá trị phân bổ chi phí, không đương nhiên hạn chế quyền của khách hàng.

9. Bảo hành không thay thế trách nhiệm về hàng hóa có khuyết tật

Bảo hành là cơ chế sửa chữa, thay thế hoặc khắc phục trong một thời hạn. Nếu hàng hóa có khuyết tật gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản, tổ chức sản xuất, nhập khẩu và các chủ thể liên quan còn có thể phải thu hồi, cảnh báo và bồi thường theo pháp luật bảo vệ người tiêu dùng và pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa.

Điều 448 Bộ luật Dân sự 2015 cũng xác định bên bán phải bồi thường thiệt hại do khuyết tật kỹ thuật gây ra trong thời hạn bảo hành, trừ trường hợp chứng minh được thiệt hại phát sinh do lỗi của bên mua. Vì vậy, hồ sơ kỹ thuật và kết quả kiểm tra nguyên nhân cần được lập khách quan, có hình ảnh và chữ ký xác nhận.

Checklist chính sách bảo hành dành cho doanh nghiệp

  • Xác định giao dịch B2B hay giao dịch với người tiêu dùng.
  • Thống nhất nội dung giữa hợp đồng, website, quảng cáo và phiếu bảo hành.
  • Ghi rõ thời điểm bắt đầu, thời hạn, phạm vi và trường hợp loại trừ.
  • Cấp bằng chứng tiếp nhận và không tính thời gian sửa chữa vào thời hạn bảo hành.
  • Thiết lập mốc phản hồi, sửa chữa, đổi hàng và hoàn tiền.
  • Có sản phẩm thay thế tạm thời hoặc giải pháp được khách hàng chấp nhận.
  • Tính lại bảo hành cho linh kiện, phụ kiện đã thay.
  • Quản lý trung tâm bảo hành nhưng không chuyển hết trách nhiệm cho bên thứ ba.
  • Lưu hồ sơ nguyên nhân lỗi, chi phí và trao đổi với khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Luật có quy định một thời hạn bảo hành chung cho mọi hàng hóa không?

Không. Thời hạn phụ thuộc thỏa thuận, công bố của doanh nghiệp hoặc quy định chuyên ngành áp dụng cho sản phẩm cụ thể. Doanh nghiệp phải kiểm tra thêm quy chuẩn và pháp luật chuyên ngành trước khi ban hành chính sách.

Bên bán có thể từ chối bảo hành vì khách hàng mất phiếu giấy không?

Không nên từ chối máy móc nếu doanh nghiệp có thể xác minh giao dịch qua hóa đơn điện tử, số sê-ri, tài khoản khách hàng hoặc dữ liệu bán hàng. Cách tiếp cận hợp lý là kiểm tra chứng cứ thay thế và giải thích bằng văn bản nếu thật sự không đủ căn cứ.

Doanh nghiệp có được thu phí kiểm tra không?

Trong phạm vi bảo hành, việc chuyển chi phí cho khách hàng phải được xem xét rất thận trọng. Với giao dịch B2B, Điều 49 Luật Thương mại xác định bên bán chịu chi phí trừ thỏa thuận khác; với người tiêu dùng, điều khoản thu phí không được làm giảm quyền bắt buộc theo luật.

Căn cứ pháp lý và khuyến nghị thực hiện

Doanh nghiệp nên rà soát chính sách bảo hành đồng thời với quy trình soạn thảo hợp đồng, điều khoản về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng. Để được hỗ trợ rà soát hợp đồng mua bán và chính sách hậu mãi, liên hệ Công ty Luật TNHH Đại Việt qua số 0933668166.

Dịch vụ khác

Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng thương mại: 8 điểm cần kiểm tra

Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng thương mại: 8 điểm cần kiểm tra

Cập nhật ngày 31/07/2026 – Luật sư Phạm Xuân Dương. Trả lời ngắn: Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai chế tài khác nhau. Với hợp đồng thương mại, khoản phạt chỉ phát sinh khi có thỏa thuận và thông thường không vượt quá...
Xem chi tiết

Các loại hợp đồng lao động phổ biến hiện nay

Các loại hợp đồng lao động phổ biến hiện nay

Các loại hợp đồng lao động phổ biến hiện nay Theo quy định của Bộ luật Lao động mới nhất, các loại hợp đồng lao động đã được tinh gọn lại còn hai loại chính đó là: hợp đồng lao động không xác định thời hạn và hợp đồng...
Xem chi tiết

Những quy định về chuyển nhượng cổ phần bạn cần biết

Những quy định về chuyển nhượng cổ phần bạn cần biết

Những quy định về chuyển nhượng cổ phần Việc chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần hiện là giao dịch rất thông dụng trong mua bán, sáp nhập công ty. Mặc dù đây là giao dịch thông dụng nhưng bạn cần nắm được những quy định...
Xem chi tiết